STT |
MÃ |
BST HOÀNG KIM |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG (G) |
GIÁ BÁN LẺ |
Ghi Chú |
1 |
HB |
Hộp Hoàng Bảo |
Hộp |
|
2,284,200 |
08 bánh nướng cao cấp x 120g + 1 trà ô long thượng hạng 100g |
2 |
BN |
Hộp Bích Nguyệt |
Hộp |
|
999,000 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
3 |
TM |
Hộp Tường Minh |
Hộp |
|
999,000 |
08 bánh nướng cao cấp x 120g + 1 trà ô long thượng hạng 100g |
4 |
MT |
Hộp Minh Tân |
Hộp |
|
999,000 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
STT |
MÃ |
BST PHÚC |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG (G) |
GIÁ BÁN LẺ |
Ghi Chú |
5 |
NS |
Hộp Nguyệt Sơn |
Hộp |
|
750,600 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
6 |
TY |
Hộp Thanh Yên |
Hộp |
|
702,000 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
7 |
VP |
Hộp Vạn Phúc |
Hộp |
|
702,000 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
8 |
VT |
Hộp Vạn Thọ |
Hộp |
|
702,000 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
9 |
SV |
Hộp Sum Vầy |
Hộp |
|
650,700 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
10 |
HH |
Hộp Hân Hoan |
Hộp |
|
650,700 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
STT |
MÃ |
BST THU |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG (G) |
GIÁ BÁN LẺ |
Ghi Chú |
11 |
HP |
Hộp Hồng Phúc |
Hộp |
|
498,960 |
04 bánh nướng cao cấp x 120g |
12 |
TA |
Hộp Thanh An |
Hộp |
|
498,960 |
04 bánh nướng cao cấp x 120g |
13 |
TVD |
Hộp Thu Vũ - Đỏ |
Hộp |
|
498,960 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
14 |
TVC |
Hộp Thu Vũ - Cam |
Hộp |
|
498,960 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
15 |
TVX |
Hộp Thu Vũ - Xanh |
Hộp |
|
498,960 |
06 bánh nướng cao cấp x 120g |
16 |
HN |
Hộp Hạnh Ngộ |
Hộp |
|
399,600 |
04 bánh nướng cao cấp x 150g |
17 |
NH |
Hộp Ngư Hội |
Hộp |
|
399,600 |
04 bánh nướng cao cấp x 150g |
STT |
MÃ |
Tên SẢn Phẩm |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG (G) |
GIÁ BÁN LẺ |
Ghi Chú |
18 |
HTP |
Hộp Thu Phong |
Hộp |
|
319,680 |
04 bánh nướng cao cấp x 150g |
19 |
HPQD |
Hộp Phú Quý Đỏ |
Hộp |
|
319,680 |
04 bánh nướng cao cấp x 150g |
20 |
HPQC |
Hộp Phú Quý Cam |
Hộp |
|
319,680 |
04 bánh nướng cao cấp x 150g |
STT |
MÃ |
BÁNH NƯỚNG TỰ CHỌN |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG (G) |
GIÁ BÁN LẺ |
Ghi Chú |
21 |
TCLXGQ |
Thập cẩm lạp xưởng gà quay 210g -2T |
Chiếc |
210g |
108,000 |
|
22 |
TCGQXO210 |
Thập cẩm Gà quay Xốt XO 210g -2T |
Chiếc |
210g |
113,400 |
|
23 |
TCGQXO150 |
Thập cẩm Gà quay Xốt XO 150g -1T |
Chiếc |
150g |
81,000 |
|
24 |
TCLX1501T |
BN_ Thập cẩm lạp xưởng 150g -1T |
Chiếc |
150g |
75,600 |
|
25 |
TCLX1500T |
BN_ Thập cẩm lạp xưởng 150g -0T |
Chiếc |
150g |
73,440 |
|
26 |
TCLX1801T |
BN_ Thập cẩm lạp xưởng 180g -1T |
Chiếc |
180g |
88,560 |
|
27 |
HSM1501T |
BN_ Hạt sen Macca 150g_1T |
Chiếc |
150g |
65,880 |
|
28 |
HSM1500T |
BN_ Hạt sen Macca 150g_0T |
Chiếc |
150g |
62,640 |
|
29 |
HSM1801T |
BN_ Hạt sen Macca 180g_1T |
Chiếc |
180g |
75,600 |
|
30 |
DX1501T |
BN_ Đậu xanh 150g - 1T |
Chiếc |
150g |
64,800 |
|
31 |
DXLD1501T |
BN_ Đậu xanh lá dứa 150g - 1T |
Chiếc |
150g |
64,800 |
|
32 |
KMOC1501T |
BN_ Khoai môn Hạt óc chó 150g_1T |
Chiếc |
150g |
64,800 |
|
STT |
MÃ |
BÁNH DẺO TỰ CHỌN |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG (G) |
GIÁ BÁN LẺ |
Ghi Chú |
33 |
DDX0T180 |
Bánh dẻo đậu xanh - 0 trứng 180g |
Chiếc |
180g |
59,400 |
|
34 |
DDX0T150 |
Bánh dẻo đậu xanh - 0 trứng 150g |
Chiếc |
150g |
51,840 |
|
35 |
DSN0T180 |
Bánh dẻo sen nhuyễn - 0 trứng 180g |
Chiếc |
180g |
59,400 |
|
36 |
DTC0T180 |
Bánh dẻo thập cẩm - 0 trứng 180g |
Chiếc |
180g |
64,800 |
|
37 |
DTC0T150 |
Bánh dẻo thập cẩm - 0 trứng 150g |
Chiếc |
150g |
59,400 |
|